Bảng giá dịch vụ
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM TỔNG QUÁT

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HÒAKHÁNH

471 TÔN ĐỨC THẮNG, HÒA KHÁNH, LIÊN CHIỂU, ĐÀ NẴNG

ĐT: 0236.2640.116--CSKH: 0901167755--HOTLINE: 0918435409

BẢNG NIÊM YẾT GIÁ DỊCH VỤ

 

 

 

 

 

 

STT

 

TÊN DỊCH VỤ

 

ĐVT

 

ĐƠN GIÁ PHÒNG KHÁM

 

ĐƠN GIÁ BẢO HIỂM

1

Khám cấp cứu

Lần

55,000

29,000

2

Khám da liễu

Lần

55,000

29,000

3

Khám mắt

Lần

55,000

29,000

4

Khám ngoại

Lần

55,000

29,000

5

Khám nha

Lần

55,000

29,000

6

Khám nhi

Lần

55,000

29,000

7

Khám nội

Lần

55,000

29,000

8

Khám sản phụ khoa

Lần

55,000

29,000

9

Khám thần kinh

Lần

55,000

29,000

 

Khám sản phụ khoa

Lần

65,000

 

 

10

Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản

 

Lần

 

200,000

 

35,000

11

Dán sườn trẻ em

Lần

200,000

 

12

Máng bôtô cẳng bàn chân

Lần

280,000

 

13

Máng bôtô cánh bàn tay

Lần

250,000

 

14

Nắn, bó bột gãy xương bàn chân

Lần

270,000

225,000

 

15

Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón chân

 

Lần

 

240,000

 

225,000

16

Nắn, bó bột trật khớp cổ chân

Lần

270,000

250,000

 

17

 

Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay

 

Lần

 

350,000

 

320,000

 

18

 

Bó bột xương cánh tay (bột liền)

 

Lần

 

300,000

 

19

Bó bột xương đùi

Lần

600,000

 

20

Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn

Lần

350,000

310,000

 

 

21

Nắn, Bó bột trật khớp vai (Bột liền)

 

Lần

 

350,000

 

310,000

22

Tháo bột khác

Lần

35,000

 

23

Tháo bột cột sống

Lần

40,000

 

24

Tháo bột lưng

Lần

40,000

 

25

Tháo bột khớp háng

Lần

40,000

 

26

Tháo bột xương đùi

Lần

40,000

 

27

Tháo bột xương chậu

Lần

40,000

 

 

28

Bó bột trật khớp khuỷu chân (bột liền)

 

Lần

 

300,000

 

 

29

Nắn, Bó bột trật khớp cổ chân (bột liền )

 

Lần

 

270,000

 

250,000

30

Bó bột trật khớp gối (bột liền )

Lần

300,000

 

 

31

Bó bột trật khớp khuỷu tay (bột liền )

 

Lần

 

250,000

 

 

33

Nắn cố định trật khớp hàm (bột liền)

 

Lần

 

400,000

 

386,000

34

Cố định cổ tay

Lần

100,000

 

35

Cố định cổ chân

Lần

100,000

 

36

Cố định đầu gối

Lần

100,000

 

37

Cố định khớp vai

Lần

150,000

 

38

Cố định ngón tay

Lần

50,000

 

39

Cố định thắt lưng

Lần

200,000

 

 

40

 

K- Tái khám (không thu phí khám)

 

Lần

 

-

 

 

41

 

Khám theo dõi truyền đạm 250ml

 

Lần

 

100,000

 

 

42

Khám theo dõi truyền đạm 500ml, vitaplex

 

Lần

 

150,000

 

43

Khám theo dõi truyền dịch

Lần

100,000

 

 

44

Khám theo dõi truyền nootropyl, dịch 250 ml

 

Lần

 

70,000

 

45

Cắt ngón tay hoặc ngón chân

Lần

200,000

 

46

Rửa mắt không dịch

Lần

10,000

 

 

 

47

Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê)

 

Lần

 

60,000

 

48

Thay băng bỏng (1 lần)

Lần

150,000

 

 

49

Thay băng vết thương chiều dài

<30cm nhiễm trùng

 

Lần

 

90,000

 

 

50

Thay băng vết thương chiều dài

>50cm nhiễm trùng

 

Lần

 

200,000

 

51

Chích áp áp xe nhỏ

Lần

180,000

173,000

52

Chích áp xe tuyến vú

Lần

210,000

206,000

 

53

 

Chích rạch nhọt, áp xe nhỏ dẫn lưu

 

Lần

 

180,000

 

173,000

54

Chích rạch áp xe phần mềm lớn

Lần

1,000,000

 

 

55

Khâu vết thương phần mềm nông dài <5cm

 

Lần

 

150,000

 

 

56

Khâu vết thương phần mềm sâu dài

< 5 cm

 

Lần

 

180,000

 

 

57

Khâu vết thương phần mềm nông dài >5cm

 

Lần

 

220,000

 

 

58

Khâu vết thương phần mềm sâu dài> 5cm

 

Lần

 

250,000

 

59

Mổ bóc dạng chân

Lần

400,000

 

60

Mổ bóc nang nhỏ nông

Lần

300,000

 

61

Mổ bóc nang , u lớn

Lần

400,000

 

62

Mổ bóc u bã đậu

Lần

400,000

 

 

63

Mổ bóc u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê

 

Lần

 

500,000

 

64

Mổ bóc u mỡ

Lần

500,000

 

65

Mổ cắt bán hẹp bao quy đầu

Lần

800,000

 

66

Cắt hẹp bao quy đầu

Lần

1,500,000

 

67

Thay băng vết thương

Lần

25,000

 

68

Cát bỏ thịt thừa nếp tai hai bên

Lần

300,000

 

69

Mổ vá hàm

Lần

150,000

 

70

Bóc nang tuyến Bartholin

Lần

1,200,000

 

 

71

Chọc thăm dò nước màng phổi, màng bụng

 

Lần

 

400,000

 

 

72

Mổ xẻ chắp

Lần

200,000

 

73

Nhét bất mũi trước cầm máu

Lần

250,000

107,000

74

Tháo dụng cụ tử cung

Lần

100,000

 

75

Đặt dụng cụ tử cung

Lần

150,000

 

76

Cắt chỉ

Lần

40,000

30,000

 

77

Thay băng vết thương chiều dài dưới 15cm

 

Lần

 

55,000

 

55,000

 

78

Cắt bỏ những u nhỏ,cyst, sẹo dưới da, tổ chức dưới da

 

Lần

 

200,000

 

79

Trích áp xe Batholin

Lần

1,000,000

 

80

Chích lắp/lẹo

Lần

100,000

75,600

81

Làm thuốc âm đạo

Lần

40,000

 

 

82

Chọc hút dịch tụ huyết thanh vành tai

 

Lần

 

1,000,000

 

83

Mở rộng miệng lỗ sáo

Lần

100,000

 

84

Lấy dị vật họng

Lần

60,000

40,000

85

Lấy dị vật tai ngoài đơn giản

Lần

70,000

60,000

 

86

Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm

 

Lần

 

80,000

 

79,600

 

 

87

 

Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến 50cm nhiễm trùng

 

 

Lần

 

 

180,000

 

 

174,000

 

88

Thay băng vết thương chiều dài từ 30cm đến dưới 50 cm

 

Lần

 

110,000

 

109,000

 

 

89

 

Bơm rửa bàng quang lấy máu cục do chảy máu cục tránh phẫu thuật

 

 

Lần

 

 

400,000

 

90

Cắt phymosis

Lần

500,000

180,000

91

Chích nhọt ống tai ngoài

Lần

500,000

 

92

Chích rạch vành tai

Lần

100,000

 

93

Chọc hút dịch vành tai

Lần

50,000

 

94

Chữa bỏng mắt da hàn điện

Lần

20,000

 

95

Dẫn lưu áp xe tuyến giáp

Lần

250,000

 

 

96

Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, Plasma, Laser C

 

Lần

 

250,000

 

 

97

Đốt mụn cóc

Lần

60,000

 

 

98

Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn, thịt dư

 

Lần

 

250,000

 

 

99

 

Khâu vành tai rách sau chấn thương

 

Lần

 

1,000,000

 

100

Lấy u lành dưới 3cm

Lần

500,000

 

101

Lấy u lành trên 3cm

Lần

650,000

 

102

Móng quặp

Lần

120,000

 

103

Phẩu thuật thừa ngón

Lần

300,000

 

104

Phẩu thuật nang bao hoạt dịch

Lần

500,000

 

105

Phẩu thuật cắt bỏ u phần mềm

Lần

250,000

 

 

106

Phẩu thuật cắt u da đầu đường kính dưới 2cm

 

Lần

 

2,000,000

 

107

trên 2-5cm

Lần

2,000,000

 

 

108

Phẩu thuật vết thương phần mềm từ 5-10cm

 

Lần

 

2,000,000

 

109

Thông tiểu

Lần

100,000

85,400

110

Thụt tháo phân

Lần

80,000

78,000

 

111

Vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài<10cm

 

Lần

 

120,000

 

 

112

Vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài>10cm

 

Lần

 

160,000

 

 

113

Vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài<10cm

 

Lần

 

180,000

 

 

114

Vết thương phần mền tổn thương sâu chiều dài >10c

 

Lần

 

200,000

 

 

115

 

Lấy dị vật trong mũi không gây mê

 

Lần

 

100,000

 

116

Rửa cùng đồ một mắt

Lần

20,000

 

117

Rửa dạ dày

Lần

100,000

 

118

Rửa tai , rửa mũi , xông họng

Lần

30,000

 

 

119

Tắm tẩy độc cho bệnh nhân nhiễm độc hóa chất ngài

 

Lần

 

200,000

 

120

Lấy hút biểu bì ống tai

Lần

60,000

60,000

121

Cắt chỉ

lần

25,000

 

 

122

Thay băng vết thương

lần

30,000

 

123

Khí dung

Lần

20,000

 

124

Cắt chỉ

Lần

20,000

 

125

Thay băng vết thương

Lần

30,000

 

126

Tiêm thuốc

lần

20,000

 

127

Tiêm thuốc 30

lần

30,000